
Hublot là một trong những thương hiệu đồng hồ Thụy Sĩ trẻ nhất nhưng phá cách bậc nhất, hiện thuộc tập đoàn xa xỉ LVMH. Hành trình hơn 45 năm của Hublot là câu chuyện về một nhà sáng lập gốc Ý, một CEO huyền thoại và triết lý “Art of Fusion” đã đưa cái tên non trẻ ở Nyon trở thành biểu tượng toàn cầu. Bài viết tổng hợp lịch sử Hublot theo dòng thời gian, từ chiếc đồng hồ đầu tiên năm 1980 đến hệ sinh thái caliber in-house ngày nay.

1980 — Carlo Crocco sáng lập Hublot tại Nyon, Thụy Sĩ
Câu chuyện lịch sử Hublot bắt đầu vào năm 1980 tại Nyon, một thị trấn nhỏ bên hồ Geneva. Người sáng lập là Carlo Crocco, một nhà thiết kế kiêm doanh nhân gốc Ý đang sống và làm việc tại Thụy Sĩ. Trước khi tách ra làm riêng, Crocco đã có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành đồng hồ thông qua công ty gia đình Binda Group ở Ý.
Năm 1976, Crocco rời công ty gia đình và đến Genève để thành lập một xưởng nhỏ mang tên MDM Genève. MDM là viết tắt của “Main dans la Main” trong tiếng Pháp, nghĩa là “tay trong tay” — cũng là tên quỹ từ thiện cá nhân của ông. Trong suốt bốn năm, Crocco đeo đuổi một ý tưởng tưởng chừng điên rồ thời điểm đó: làm một chiếc đồng hồ vàng nhưng đi với dây cao su.
Năm 1980, sản phẩm đầu tiên ra mắt tại hội chợ Basel. Crocco đặt tên cho nó là Hublot — trong tiếng Pháp có nghĩa là “ô cửa sổ tàu” (porthole). Cái tên xuất phát từ thiết kế vỏ tròn, đường vành răng cưa và hệ 6 ốc lộ trên bezel, gợi liên tưởng đến ô cửa kính trên thân tàu thủy. Đây là chiếc đồng hồ đầu tiên trên thế giới kết hợp vỏ kim loại quý với dây cao su tự nhiên — một bước đi gần như là dị giáo trong ngành đồng hồ xa xỉ thập niên 1980, vốn quen với dây da và dây kim loại.
1980 – 2003 — Giai đoạn classic và sự kiên trì của Crocco
Khi mới xuất hiện, Hublot không gây sốt ngay. Các nhà bán lẻ Thụy Sĩ ban đầu khá dè dặt với một chiếc đồng hồ vàng đi cùng dây cao su, vốn bị xem là chất liệu của đồng hồ thể thao bình dân. Nhưng Crocco kiên định với triết lý cá nhân: vẻ đẹp của Hublot nằm ở sự tương phản giữa kim loại quý và vật liệu công nghiệp.
Trong hơn hai thập kỷ đầu, dòng Hublot Classic cỡ 36mm trở thành sản phẩm chủ lực. Thiết kế gần như không thay đổi: bezel răng cưa, sáu ốc lộ, mặt số sơn mài đen tối giản. Khách hàng của Hublot giai đoạn này thường là giới yacht, golfer và doanh nhân châu Âu — những người tìm kiếm một mẫu đồng hồ vàng có thể đeo hằng ngày mà không sợ trầy dây da.
Tuy nhiên, doanh số của Hublot chỉ ở mức trung bình. Đến đầu những năm 2000, thương hiệu vẫn chỉ là một cái tên nhỏ ở Nyon, khá xa so với các “ông lớn” như Rolex, Omega hay Patek Philippe. Crocco hiểu rằng để Hublot bứt phá, ông cần một nhân vật có tầm vóc thực sự trong ngành. Đó là tiền đề cho bước ngoặt năm 2004.
2004 — Jean-Claude Biver tiếp quản và triết lý Art of Fusion
Năm 2004, Carlo Crocco mời Jean-Claude Biver về làm CEO Hublot. Biver lúc đó đã là huyền thoại sống của ngành đồng hồ Thụy Sĩ: ông là người vực dậy Blancpain từ tình trạng gần như ngưng hoạt động vào thập niên 1980, sau đó đóng vai trò chủ chốt trong việc đưa Omega trở lại bản đồ đồng hồ cao cấp dưới thời tập đoàn Swatch Group.
Khi đến Hublot, Biver không cố gắng biến thương hiệu thành một bản sao của Rolex hay Patek. Thay vào đó, ông phát triển một triết lý hoàn toàn mới mang tên “Art of Fusion” — nghệ thuật của sự hòa quyện. Theo Biver, Hublot phải là thương hiệu kết hợp những chất liệu vốn không bao giờ đứng cùng nhau trong một chiếc đồng hồ truyền thống: vàng với cao su, gốm với titan, kevlar với thép, carbon với rose gold.
Triết lý này không chỉ là chiêu marketing. Biver yêu cầu đội R&D Hublot nghiên cứu các hợp kim và composite mới, biến phòng lab vật liệu thành lợi thế cạnh tranh dài hạn. Đây cũng là nền móng cho hai phát minh sau này của Hublot: vàng Magic Gold chống xước (hợp kim với ceramic) và Hublonium — hợp kim magnesium aluminium độc quyền.
2005 — Big Bang ra mắt và cú đột phá lịch sử
Tháng 4 năm 2005, tại hội chợ Baselworld, Hublot ra mắt mẫu Big Bang — một chronograph 44mm có vỏ ghép nhiều lớp vật liệu. Khác với mọi chiếc đồng hồ trước đó của Hublot, Big Bang có kích thước lớn, vỏ “sandwich” gồm nhiều lớp thép, ceramic, cao su, kevlar được ghép chồng và bắt vít. Mặt số có ô counter chronograph nổi bật, vỏ phay cạnh sắc cùng dây cao su sườn vành.
Big Bang ngay lập tức gây tiếng vang. Tại Grand Prix d’Horlogerie de Genève 2005, mẫu này thắng giải Design Prize — một sự công nhận quan trọng từ giới chuyên môn cho một thương hiệu vốn không phải “club” cổ điển. Trong vòng 12 tháng tiếp theo, doanh số Hublot tăng gấp ba lần. Từ một xưởng nhỏ ở Nyon, Hublot bất ngờ trở thành cái tên được nhắc đến tại mọi triển lãm và mọi cuộc trò chuyện về xu hướng đồng hồ.
Sự thành công của Big Bang còn nhờ chiến lược tài trợ thể thao mà Biver tiên phong: Hublot là thương hiệu đồng hồ đầu tiên trở thành đối tác chính thức của FIFA World Cup (từ 2006), giải Premier League và đội đua Ferrari trong F1. Logic của Biver rất rõ: bóng đá và đua xe là những bộ môn có lượng khán giả khổng lồ, nơi một mẫu đồng hồ phá cách có cơ hội tiếp cận hàng tỷ người xem qua truyền hình.
2008 — LVMH mua lại Hublot
Tháng 4 năm 2008, tập đoàn xa xỉ LVMH (sở hữu Louis Vuitton, Dior, TAG Heuer, Zenith…) công bố thương vụ mua lại Hublot từ Carlo Crocco. Giá trị giao dịch chính thức không được công bố, nhưng các nguồn trong ngành ước tính khoảng 450 – 500 triệu CHF, một con số ấn tượng cho một thương hiệu chỉ mới tăng tốc trong khoảng 3 năm trước đó.
Với LVMH, Hublot là mảnh ghép hoàn hảo cạnh TAG Heuer (đồng hồ thể thao phổ thông – trung cấp) và Zenith (đồng hồ cơ truyền thống). Sau thương vụ, Jean-Claude Biver tiếp tục giữ vai trò CEO Hublot, đồng thời được giao thêm trách nhiệm chiến lược cho mảng đồng hồ của cả tập đoàn LVMH. Ricardo Guadalupe — cánh tay phải của Biver từ thời Blancpain — được bổ nhiệm vào vị trí Managing Director.
Một trong những bước đi đầu tiên dưới thời LVMH là đầu tư mở rộng nhà máy tại Nyon. Năm 2009, Hublot khánh thành cơ sở sản xuất mới rộng 6.000 m², và đến 2015 tiếp tục mở thêm khu sản xuất thứ hai, nâng năng lực manufacture lên gấp đôi. Đây là tiền đề để Hublot phát triển các caliber in-house thực thụ.
Các caliber tiêu biểu của Hublot

Trên hành trình từ một xưởng nhỏ thành manufacture, Hublot dần xây dựng hệ sinh thái máy đa dạng. Có thể kể đến ba caliber tiêu biểu định hình bộ mặt kỹ thuật của thương hiệu.
HUB1112 là caliber automatic ba kim ngày, phát triển trên nền Sellita SW300-1 — một ebauche Thụy Sĩ rất phổ biến và đáng tin cậy. HUB1112 không phải in-house thực sự, nhưng được Hublot tinh chỉnh, hoàn thiện lại và lắp ráp tại nhà máy Nyon. Đây là máy “công sự” trong dòng Classic Fusion 42mm và 45mm — phù hợp cho người mua đầu tiên muốn trải nghiệm Hublot ở mức giá hợp lý hơn.
HUB1241 Unico là tự hào kỹ thuật lớn nhất của Hublot. Unico là chronograph in-house thực thụ, lên dây tự động, có flyback và column wheel đặt ngược lên mặt số nhằm phô diễn cơ chế qua mặt trước. Máy có dự trữ năng lượng 72 giờ, đập 4 Hz, được dùng trong các phiên bản Big Bang Unico cao cấp. Việc Hublot tự thiết kế và sản xuất Unico năm 2010 chính là cột mốc đánh dấu thương hiệu chuyển từ “lắp ráp” sang manufacture thực sự.
HUB1201 Meca-10 là caliber lên dây cót tay với dự trữ năng lượng lên tới 10 ngày — một con số ấn tượng so với hầu hết đối thủ cùng phân khúc. Meca-10 thường xuất hiện trên các bản Big Bang skeleton, với hệ bánh răng và cầu nối được phô bày như một bộ máy công nghiệp thu nhỏ trên cổ tay.
2012 đến nay — Ricardo Guadalupe và giai đoạn mở rộng
Ngày 1 tháng 1 năm 2012, Ricardo Guadalupe chính thức trở thành CEO Hublot. Jean-Claude Biver chuyển sang vai trò Chairman, đồng thời tập trung dẫn dắt mảng đồng hồ chung cho LVMH. Guadalupe là người gắn bó với Hublot từ thời 2004, được xem là kiến trúc sư đứng sau hậu trường của làn sóng Big Bang.
Dưới thời Guadalupe, Hublot mở rộng danh mục theo ba hướng. Thứ nhất là dòng Spirit of Big Bang với vỏ tonneau, xuất hiện từ 2014 — một biến thể cá tính hơn của Big Bang gốc tròn. Thứ hai là bộ sưu tập MP Collection (Masterpiece) gom các tác phẩm haute horlogerie phức tạp như MP-05 LaFerrari (dự trữ năng lượng 50 ngày), MP-09 Tourbillon, MP-11 với 14 ngày power reserve. Thứ ba là chiến lược hợp tác mở rộng: từ FIFA World Cup, F1 đến UEFA Euro, Ferrari, Berluti, Takashi Murakami, Daniel Arsham, Richard Orlinski…
Đến giữa thập niên 2020, Hublot đã vận hành hơn 80 boutique riêng và có mặt ở khoảng 80 quốc gia. Năm 2024, có sự thay đổi trong ban điều hành khi Julien Tornare (từng là CEO Zenith) được đề cử kế nhiệm Guadalupe, đánh dấu một chương mới của thương hiệu trong nội bộ LVMH.
Hublot tại Việt Nam
Hublot xuất hiện chính thức tại Việt Nam thông qua hệ thống đại lý ủy quyền (AD) ở các trung tâm thương mại cao cấp tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Đây là kênh duy nhất cho các giao dịch có bảo hành quốc tế Hublot, cùng tem niêm phong và sổ hành trình kỹ thuật số đi kèm.
Về mặt giá, khoảng giá tham khảo tại thị trường Việt Nam (cập nhật theo retail price) như sau: dòng Classic Fusion bản thép, titan hoặc King Gold dao động khoảng 150 – 400 triệu đồng tùy chất liệu vỏ và phiên bản; dòng Big Bang Unico chronograph trong cùng phân khúc 250 – 600 triệu đồng cho bản phổ thông; các phiên bản Big Bang Unico với vỏ King Gold, vỏ ceramic màu hiếm hoặc skeleton có thể chạm mức 600 triệu – 2 tỷ đồng. Các phiên bản MP Collection và Tourbillon là phân khúc riêng từ vài tỷ đến hàng chục tỷ đồng, thường chỉ về theo đơn đặt trước.
Thị trường Việt Nam đặc biệt ưa chuộng dòng Classic Fusion 42mm và 45mm vì tỉ lệ phù hợp cổ tay châu Á và mức giá khởi điểm hợp lý. Người chơi Big Bang Việt Nam thường nâng cấp dần qua các phiên bản vỏ ceramic và Unico chronograph khi đã quen với phong cách Hublot.
Để tìm hiểu sâu hơn về hai dòng chủ lực, bạn có thể tham khảo bài so sánh Hublot Classic Fusion và Big Bang hoặc bài hướng dẫn lau dầu Hublot Classic Fusion để chăm sóc đồng hồ đúng cách. Thông tin về caliber in-house, lịch bảo dưỡng và các bộ sưu tập đầy đủ có trong chuyên mục Kiến thức đồng hồ tại WinWatch.
Kết bài — Hublot và 45+ năm Art of Fusion
Từ chiếc đồng hồ vàng đi dây cao su đầu tiên năm 1980 đến caliber Unico in-house ngày nay, lịch sử Hublot là câu chuyện về sự kiên định với một triết lý phá cách. Carlo Crocco gieo hạt giống, Jean-Claude Biver biến nó thành cuộc cách mạng, Ricardo Guadalupe đưa nó ra toàn cầu — và LVMH cung cấp nền tảng tài chính cho mọi tham vọng dài hạn.
Sau hơn 45 năm, “Art of Fusion” không còn chỉ là khẩu hiệu, mà đã trở thành DNA của thương hiệu: hòa quyện chất liệu, hòa quyện kỹ thuật cổ điển với hiện đại, và hòa quyện đồng hồ với những lĩnh vực tưởng chừng không liên quan như bóng đá, F1 hay nghệ thuật đương đại. Bạn có thể khám phá các bộ sưu tập Hublot chính hãng và những bài viết kỹ thuật chi tiết khác tại WinWatch để hiểu sâu hơn về chiếc đồng hồ mình đang đeo.

Để lại một bình luận